Limo Green

GIÁ: 699.000.000  VNĐ

– 3 hàng ghế, 7 chỗ, hàng ghế 3 rộng rãi cho người lớn

– Động cơ mạnh mẽ: Công suất tối đa 150 kW, mô men xoắn cực đại 280Nm

– Quãng đường 1 lần sạc 450 km (tiêu chuẩn NEDC)

– Màn hình giải trí cảm ứng 10,1 inch, gương chiếu hậu chỉnh điện, điều hòa tự động, có lọc không khí cabin

– Đèn trước, sau LED

– Nhiều chế độ lái phù hợp theo mục đích sử dụng

BẢNG GIÁ DÒNG XE ÔTÔ ĐIỆN VINFAST

Dòng xe Phiên bản Giá xe
Limo Green TIÊU CHUẨN 1 699.000.000 VNĐ
Tính giá lăn bánh & Ước tính trả góp

BÁO GIÁ LĂN BÁNH & LÁI THỬ XE

Quý khách hàng vui lòng nhập thông tin.

Chọn hình thức thanh toán:






    Không gian rộng rãi Hành trình thoải mái

    “Xe gia đình, xe của nhà mình” Limo Green mang đến trải nghiệm di chuyển vượt trội với khoang xe 7 chỗ rộng rãi, thiết kế tối ưu cho sự thoải mái, tiện lợi và đa di năng. Limo Green có động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái, phù hợp cho cả gia đình và dịch vụ cao cấp. Chi phí vận hành tiết kiệm, dễ dàng đáp ứng nhu cầu di chuyển dài ngày.

    Thoáng đãng, tiện nghi & thoải mái

    Ghế ngồi rộng rãi, phù hợp với mọi lứa tuổi. Màn hình trung tâm trực quan, hệ thống lọc không khí PM2.5 giúp khoang xe luôn trong lành, đảm bảo những phút giây thư giãn thực sự trên những hành trình dài.

    Rộng rãi, tiện nghi  - Lý tưởng cho những chuyến đi trọn vẹn

     

    Dài x Rộng x Cao (mm)

    4.740 x 1.872 x 1.728

    Chiều dài cơ sở (mm)

    2.840

    Dẫn động

    FWD/Cầu trước

    Công suất tối đa (kW)

    150

    Mô men xoắn cực đại (Nm)

    280

    Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) - NEDC

    450

    Thời gian nạp pin nhanh nhất (phút)

    30 phút (10% - 70%)

    Dung lượng pin (Kwh) - khả dụng

    60,13

    Select the fields to be shown. Others will be hidden. Drag and drop to rearrange the order.
    • Image
    • Price
    • Description
    • Dài x Rộng x Cao (mm)
    • Chiều dài cơ sở (mm)
    • Khoảng sáng gầm xe (mm)
    • Tự trọng/Tải trọng (Kg)
    • Số chỗ ngồi
    • Công suất tối đa (Hp)
    • Mô men xoắn cực đại (Nm)
    • Trợ lực lái
    • Hệ dẫn động
    • Hệ thống treo trước
    • Hệ thống treo sau
    • Khả năng tăng tốc
    • Tốc độ tối đa (Km/h)
    • Loại Pin
    • Dung lượng pin (kW)
    • Thời gian nạp pin
    • Quãng đường (Km)
    • Công suất nạp DC tối đa (kW)
    • Hệ thống đèn
    • Đèn sương mù trước
    • Gương chiếu hậu
    • Kích thước La-zăng
    • Ghế lái / Ghế phụ
    • Màn hình giải trí
    • Hỗ trợ kết nối
    • Hệ thống điều hòa
    • Hệ thống âm thanh
    • Hệ thống phanh trước / sau
    • Số túi khí
    • Cảm biến đỗ xe trước
    • Cảm biến đỗ xe sau
    • Camera lùi
    • Trang bị an toàn cơ bản
    • Hỗ trợ lái
    Click outside to hide the comparison bar
    So sánh xe